cọ xát

Học thuật
Thân thiện
cọ xát

Hai viên đá được cọ xát vào nhau để tạo ra tia lửa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cọ đi cọ lại, xát vào nhau: Chỉ hành động vật của hai hay nhiều vật thể tiếp xúc chà sát lên nhau nhiều lần.
    • Tiếp xúc, thử thách trong thực tế: (Nghĩa bóng) Chỉ việc trải nghiệm, va chạm học hỏi từ những môi trường, hoàn cảnh đa dạng, khó khăn trong cuộc sống thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa vật ):

    • Hai viên đá cọ xát vào nhau tạo ra tia lửa.
    • Tiếng khô cọ xát vào nhau nghe rất trong đêm yên tĩnh.
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Muốn giỏi nghề, anh phải cọ xát nhiều với thực tế sản xuất.
    • Các cầu thủ trẻ cần được cọ xátnhững giải đấu lớn để trưởng thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cọ xát thực tế": Một cụm từ thường dùng để chỉ quá trình học hỏi, tích lũy kinh nghiệm từ môi trường làm việc hoặc cuộc sống thực tế bên ngoài lý thuyết.

    • Sinh viên ra trường còn thiếu nhiều cọ xát thực tế.
  • "cọ xát chiến trường": (Thường dùng trong thể thao hoặc quân sự) Chỉ việc trải nghiệm, thử thách bản thân trong một môi trường cạnh tranh, đối đầu khốc liệt.

    • Đội tuyển cần thêm nhiều trận cọ xát chiến trường trước giải đấu chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Cọ (động từ): Chà, xát nhẹ.
    • Cọ bàn tay vào nhau cho ấm.
  • Xát (động từ): Chà mạnh, cọ sát.
    • Xát muối vào da .
Từ đồng nghĩa
  • Va chạm: (Nghĩa bóng) Tiếp xúc, đối mặt với thực tế phức tạp.
  • Trải nghiệm: Trải qua, nếm trải trong thực tế.
  • Chà xát: (Nghĩa vật ) Cọ sát mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Được cọ xát: Chỉ trạng thái bản thân cơ hội tiếp xúc, thử thách.
    • Anh ấy được cọ xát rất nhiều trong dự án vừa qua.
  • Đi cọ xát: Chỉ hành động chủ động tìm kiếm trải nghiệm thực tế.
    • Muốn tiến bộ thì phải đi cọ xát nhiều nơi.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Thành ngữ này ý nghĩa gần với nghĩa bóng của "cọ xát", nhấn mạnh việc ra ngoài trải nghiệm sẽ thu được nhiều kiến thức, sự khôn ngoan.
cọ xát

Hai viên đá được cọ xát vào nhau để tạo ra tia lửa.

  1. đgt. 1. Cọ đi cọ lại, xát vào nhau: cọ xát tiếng kêu nghe ghê tai. 2. Tiếp xúc, thử thách trong những hoàn cảnh, môi trường khó khăn đa dạng: phải cọ xát nhiều với thực tiễn mới trưởng thành được.